Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙须面 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngxūmiàn] bún tàu。一种非常细的面条儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 龙须面 Tìm thêm nội dung cho: 龙须面
