Từ: 龟鉴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龟鉴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龟鉴 trong tiếng Trung hiện đại:

[guījiàn] bói mà biết; noi theo; tham khảo。比喻借鉴(龟:占卜用的龟甲;鉴:镜子)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟

qui:kim qui
quy:(con rùa)
quân:quân liệt (nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴

giám:giám định; giám biệt (xét đoán)
龟鉴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龟鉴 Tìm thêm nội dung cho: 龟鉴