Cao su chống va đập cửa

Từ: 批駁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 批駁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phê bác
Phê bình, bác xích. ◇Văn minh tiểu sử 史:
Hồ Trung Lập thính tha thử ngôn, vô khả phê bác, tiện thuyết đạo: Tự cổ chí kim, hữu kỉ cá hoàn nhân?
言, 駁, 便道: , 人? (Đệ thập thất hồi).Bác bỏ, không chấp thuận (quyết định của cấp trên đối với thỉnh cầu của cấp dưới). ◇Viên Mai 枚:
Kim thượng ti bất duẫn hạ nghị, hào xưng phê bác
議, 駁 (Tùy viên tùy bút 筆, Chánh điều 條).

Nghĩa của 批驳 trong tiếng Trung hiện đại:

[pībó] bác bỏ; bác lại。批评或否决别人的意见、要求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 批

phe:chia phe
phê:phê trát
批駁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 批駁 Tìm thêm nội dung cho: 批駁