Chữ 凌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 凌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 凌

[]

U+F955, tổng 10 nét, bộ Băng 冫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 凌


Chữ gần giống với 凌:

, , , , , , , , , , , , , , 𠗣, 𠗤,

Chữ gần giống 凌

Tự hình:

Tự hình chữ 凌 Tự hình chữ 凌 Tự hình chữ 凌 Tự hình chữ 凌

凌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凌 Tìm thêm nội dung cho: 凌