Chữ 㓐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓐:

㓐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓐

㓐

Chiết tự chữ 㓐

[]

U+34D0, tổng 10 nét, bộ Băng 冫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;

㓐

Nghĩa Trung Việt của từ 㓐


Chữ gần giống với 㓐:

㓐, 㓑, 凄, 凅, 准, 凇, 凈, 凉, 凊, 凋, 凌, 凍, 凌, 凉, 𠗣, 𠗤,

Chữ gần giống 㓐

Tự hình:

Tự hình chữ 㓐 Tự hình chữ 㓐 Tự hình chữ 㓐 Tự hình chữ 㓐

㓐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓐 Tìm thêm nội dung cho: 㓐