Chữ 參 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 參, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 參:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 參

[]

U+F96B, tổng 11 nét, bộ Khư, tư 厶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 參


Chữ gần giống với 參:

, , , , , 𠫾,

Chữ gần giống 參

Tự hình:

Tự hình chữ 參 Tự hình chữ 參 Tự hình chữ 參 Tự hình chữ 參

參 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 參 Tìm thêm nội dung cho: 參