Chữ 礪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礪

[]

U+F985, tổng 20 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 礪


Chữ gần giống với 礪:

, , , , , , , , 𥗌, 𥗍, 𥗎, 𥗏, 𥗐,

Chữ gần giống 礪

Tự hình:

Tự hình chữ 礪 Tự hình chữ 礪 Tự hình chữ 礪 Tự hình chữ 礪

礪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 礪 Tìm thêm nội dung cho: 礪