Chữ 劣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劣, chiết tự chữ LẸT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 劣

[]

U+F99D, tổng 6 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 劣


lẹt, như "lẹt đẹt" (gdhn)

Chữ gần giống với 劣:

, , , , , ,

Chữ gần giống 劣

Tự hình:

Tự hình chữ 劣 Tự hình chữ 劣 Tự hình chữ 劣 Tự hình chữ 劣

劣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣 Tìm thêm nội dung cho: 劣