Chữ 𠮙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠮙, chiết tự chữ ÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠮙:

𠮙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠮙

𠮙

Chiết tự chữ 𠮙

[]

U+020B99, tổng 4 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi3;
Việt bính: ;

𠮙

Nghĩa Trung Việt của từ 𠮙


ét, như "ót ét (tiếng kêu do hai vật chạm nhau)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠮙:

𠮙,

Chữ gần giống 𠮙

Tự hình:

Tự hình chữ 𠮙 Tự hình chữ 𠮙 Tự hình chữ 𠮙 Tự hình chữ 𠮙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠮙

ét𠮙:ót ét (tiếng kêu do hai vật chạm nhau)
𠮙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠮙 Tìm thêm nội dung cho: 𠮙