Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢁑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢁑, chiết tự chữ LÁI, TRÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢁑:

𢁑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢁑

𢁑

Chiết tự chữ 𢁑

[]

U+022051, tổng 20 nét, bộ Kỷ 己
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢁑

Nghĩa Trung Việt của từ 𢁑



trái, như "trái cây" (vhn)
lái, như "lái cây (trái cây); lái tim (trái tim)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢁑:

𢁑,

Chữ gần giống 𢁑

Tự hình:

Tự hình chữ 𢁑 Tự hình chữ 𢁑 Tự hình chữ 𢁑 Tự hình chữ 𢁑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢁑

lái𢁑:lái cây (trái cây); lái tim (trái tim)
trái𢁑:trái cây
𢁑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢁑 Tìm thêm nội dung cho: 𢁑