Dưới đây là các chữ có bộ Kỷ [己]:
Tìm thấy 18 chữ có bộ Kỷ [己]
| 己kỉ [3], 已dĩ [3], 巳tị [3], 巴ba [4], 㠯 [5], 巵chi [7], 𢀷 [8], 巷hạng [9], 巹cẩn [9], 巺 [9], 巻quyển [9], 巼 [10], 㠱 [11], 巽tốn [12], 𢁊 [13], 𢁋 [15], 𢁍 [16], 𢁑 [20], |
Các bộ thủ 3 nét
| 口(Khẩu), 囗(Vi), 土(Thổ), 士(Sĩ), 夂(Tuy), 夊(Truy), 夕(Tịch), 大(Đại), 女(Nữ), 子(Tử), 宀(Miên), 寸(Thốn), 小(Tiểu), 尢(Uông 尣), 尸(Thi), 屮(Triệt), 山(Sơn), 川(Xuyên 巛 巜), 工(Công), 己(Kỷ), 巾(Cân), 干(Can), 幺(Yêu), 广(Nghiễm), 廴(Dẫn), 廾(Củng), 弋(Dặc), 弓(Cung), 彐(Kệ 彑), 彡(Sam), 彳(Xích), 犭(Khuyển 犬), 纟(Mịch 糸), 艹(Thảo), 辶(Sước), 门(Môn 門), 饣(Thực 飠 食), 马(Mã 馬), |
