Chữ 𣡝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣡝, chiết tự chữ VUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣡝:

𣡝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣡝

𣡝

Chiết tự chữ 𣡝

[]

U+02385D, tổng 24 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣡝

Nghĩa Trung Việt của từ 𣡝


vui, như "vui vầy, vui tính; yên vui" (vhn)

Chữ gần giống với 𣡝:

, 𣡓, 𣡙, 𣡚, 𣡝,

Chữ gần giống 𣡝

Tự hình:

Tự hình chữ 𣡝 Tự hình chữ 𣡝 Tự hình chữ 𣡝 Tự hình chữ 𣡝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣡝

vui𣡝:vui vầy, vui tính; yên vui
𣡝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣡝 Tìm thêm nội dung cho: 𣡝