Chữ 欓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欓:

欓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 欓

欓

Chiết tự chữ 欓

欓 cấu thành từ 2 chữ: 木, 黨
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 黨 đoảng, đảng
  • []

    U+6B13, tổng 24 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 㗋;
    Pinyin: dang3;
    Việt bính: dong1 dong2;

    欓

    Nghĩa Trung Việt của từ 欓


    Chữ gần giống với 欓:

    欓, 𣡓, 𣡙, 𣡚, 𣡝,

    Dị thể chữ 欓

    檔, 𣗋,

    Chữ gần giống 欓

    棣, 栥, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欓 Tự hình chữ 欓 Tự hình chữ 欓 Tự hình chữ 欓

    欓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欓 Tìm thêm nội dung cho: 欓