Chữ 𥋲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥋲, chiết tự chữ LEM, LIM, RIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥋲:

𥋲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥋲

𥋲

Chiết tự chữ 𥋲

[]

U+0252F2, tổng 18 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥋲

Nghĩa Trung Việt của từ 𥋲



lem, như "lem nhem, lấp lem (nhấp nhem)" (vhn)
lim, như "lim dim" (gdhn)
rim, như "lim rim" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥋲:

, , , , , , , , , , , , , , 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

Chữ gần giống 𥋲

Tự hình:

Tự hình chữ 𥋲 Tự hình chữ 𥋲 Tự hình chữ 𥋲 Tự hình chữ 𥋲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥋲

lem𥋲:lem nhem, lấp lem (nhấp nhem)
lim𥋲:lim dim
lườm𥋲: 
rim𥋲:lim rim
𥋲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥋲 Tìm thêm nội dung cho: 𥋲