Chữ 𥚇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥚇, chiết tự chữ LƯỠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥚇:

𥚇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥚇

𥚇

Chiết tự chữ 𥚇

[]

U+025687, tổng 11 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥚇

Nghĩa Trung Việt của từ 𥚇


lưỡi, như "miệng lưỡi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥚇:

, , , , , , , 𥚄, 𥚅, 𥚆, 𥚇,

Chữ gần giống 𥚇

Tự hình:

Tự hình chữ 𥚇 Tự hình chữ 𥚇 Tự hình chữ 𥚇 Tự hình chữ 𥚇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥚇

lưỡi𥚇:miệng lưỡi
𥚇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥚇 Tìm thêm nội dung cho: 𥚇