Chữ 𦍌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦍌, chiết tự chữ DƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦍌:

𦍌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦍌

𦍌

Chiết tự chữ 𦍌

[]

U+02634C, tổng 6 nét, bộ Dương 羊
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ren4;
Việt bính: jam5;

𦍌

Nghĩa Trung Việt của từ 𦍌


dương (gdhn)

Chữ gần giống với 𦍌:

, 𦍌,

Chữ gần giống 𦍌

Tự hình:

Tự hình chữ 𦍌 Tự hình chữ 𦍌 Tự hình chữ 𦍌 Tự hình chữ 𦍌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦍌

dương𦍌: 
𦍌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦍌 Tìm thêm nội dung cho: 𦍌