Chữ 𨗵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨗵, chiết tự chữ ĐỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨗵:

𨗵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨗵

𨗵

Chiết tự chữ 𨗵

[]

U+0285F5, tổng 16 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨗵

Nghĩa Trung Việt của từ 𨗵


địt, như "địt (tiếng tục chỉ giao cấu nam nữ); đánh địt (đánh rắm)" (vhn)

Chữ gần giống với 𨗵:

, , , , , , 𨗵, 𨗺,

Chữ gần giống 𨗵

Tự hình:

Tự hình chữ 𨗵 Tự hình chữ 𨗵 Tự hình chữ 𨗵 Tự hình chữ 𨗵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨗵

địt𨗵:địt (tiếng tục chỉ giao cấu nam nữ); đánh địt (đánh rắm)
𨗵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨗵 Tìm thêm nội dung cho: 𨗵