Chữ 𩟬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩟬, chiết tự chữ SỒI, SỔI, XỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩟬:

𩟬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩟬

𩟬

Chiết tự chữ 𩟬

[]

U+0297EC, tổng 23 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩟬

Nghĩa Trung Việt của từ 𩟬



sổi, như "ăn sổi ở thì, cà muối ăn sổi" (vhn)
sồi, như "ăn sồi (ăn sổi)" (gdhn)
xổi, như "muối xổi (đồ muối ăn xổi)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩟬:

𩟬,

Chữ gần giống 𩟬

Tự hình:

Tự hình chữ 𩟬 Tự hình chữ 𩟬 Tự hình chữ 𩟬 Tự hình chữ 𩟬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩟬

sồi𩟬:ăn sồi (ăn sổi)
sổi𩟬:ăn sổi ở thì, cà muối ăn sổi
xổi𩟬:muối xổi (đồ muối ăn xổi)
𩟬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩟬 Tìm thêm nội dung cho: 𩟬