Chữ 𩠠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩠠, chiết tự chữ CÚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩠠:

𩠠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩠠

𩠠

Chiết tự chữ 𩠠

[]

U+029820, tổng 15 nét, bộ Thủ 首
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 頴;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩠠

Nghĩa Trung Việt của từ 𩠠


cúi, như "cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi" (vhn)

Chữ gần giống với 𩠠:

, , 𩠠,

Dị thể chữ 𩠠

𩠴,

Chữ gần giống 𩠠

Tự hình:

Tự hình chữ 𩠠 Tự hình chữ 𩠠 Tự hình chữ 𩠠 Tự hình chữ 𩠠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩠠

cúi𩠠:cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi
𩠠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩠠 Tìm thêm nội dung cho: 𩠠