Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 首创 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuchuàng] sáng tạo; sáng kiến (chưa từng có)。最先创造;创始。
尊重群众的首创精神。
tôn trọng tinh thần sáng tạo của quần chúng nhân dân.
尊重群众的首创精神。
tôn trọng tinh thần sáng tạo của quần chúng nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |

Tìm hình ảnh cho: 首创 Tìm thêm nội dung cho: 首创
