Chữ 𪅆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪅆, chiết tự chữ LE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪅆:

𪅆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪅆

𪅆

Chiết tự chữ 𪅆

[]

U+02A146, tổng 22 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li2;
Việt bính: ;

𪅆

Nghĩa Trung Việt của từ 𪅆


le, như "chim le le" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪅆:

, , , , , , , , , , , , , , , 𪄸, 𪅆, 𪅤, 𪅥, 𪅦, 𪅧, 𪅨, 𪅩, 𪅪, 𪅫, 𪅬, 𪅭,

Chữ gần giống 𪅆

Tự hình:

Tự hình chữ 𪅆 Tự hình chữ 𪅆 Tự hình chữ 𪅆 Tự hình chữ 𪅆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪅆

le𪅆:chim le le
𪅆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪅆 Tìm thêm nội dung cho: 𪅆