Chữ 𪅬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪅬, chiết tự chữ YỂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪅬:

𪅬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪅬

𪅬

Chiết tự chữ 𪅬

[]

U+02A16C, tổng 22 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪅬

Nghĩa Trung Việt của từ 𪅬


yểng, như "chim yểng" (vhn)

Chữ gần giống với 𪅬:

, , , , , , , , , , , , , , , 𪄸, 𪅆, 𪅤, 𪅥, 𪅦, 𪅧, 𪅨, 𪅩, 𪅪, 𪅫, 𪅬, 𪅭,

Chữ gần giống 𪅬

Tự hình:

Tự hình chữ 𪅬 Tự hình chữ 𪅬 Tự hình chữ 𪅬 Tự hình chữ 𪅬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪅬

yểng𪅬:chim yểng
𪅬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪅬 Tìm thêm nội dung cho: 𪅬