Chữ 蕂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕂:

蕂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蕂

蕂

Chiết tự chữ 蕂

1. 蕂 cấu thành từ 2 chữ: 草, 勝
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 勝 sền, thăng, thắng
  • 2. 蕂 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 勝
  • 艸 tháu, thảo
  • 勝 sền, thăng, thắng
  • 3. 蕂 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 勝
  • 艹 thảo
  • 勝 sền, thăng, thắng
  • []

    U+8542, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sheng4;
    Việt bính: sing3;

    蕂

    Nghĩa Trung Việt của từ 蕂


    Chữ gần giống với 蕂:

    蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,

    Chữ gần giống 蕂

    菋, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕂 Tự hình chữ 蕂 Tự hình chữ 蕂 Tự hình chữ 蕂

    蕂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕂 Tìm thêm nội dung cho: 蕂