Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Khảm sang tiếng Trung hiện đại:
钿 《用金片做成的花朵形的装饰品, 或木器上和漆器上用螺壳镶嵌的花纹。》khảm vàng; thoa vàng cài đầu金钿。
khảm xà cừ
螺钿。
嵌 《把较小的东西卡进较大东西上面的凹处(多指美术品的装饰)。》
khảm đá.
嵌石。
khảm bạc.
嵌银。
trên mặt bàn khảm những bông hoa khắc bằng ngà voi.
桌面上嵌着象牙雕成的花。
镶 《把物体嵌入另一物体内或围在另一物体的边缘。》
镶嵌 《把一物体嵌入另一物体内。》
坎(八卦之一)。
Khảm
嵌 《地名, 在台湾省。》

Tìm hình ảnh cho: Khảm Tìm thêm nội dung cho: Khảm
