Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bã rượu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bã rượu:
Dịch bã rượu sang tiếng Trung hiện đại:
酒糟 《造酒剩下的渣滓。》糟粕 《酒糟、豆渣之类的东西。比喻粗劣而没有价值的东西。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: bã
| bã | 把: | cặn bã |
| bã | 𬐒: | bã rượu |
| bã | 𥸿: | bã rượu |
| bã | 粑: | bã rượu |
| bã | 𥺕: | bã rượu |
| bã | 𥺖: | bã rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rượu
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𤄍: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𨢇: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: bã rượu Tìm thêm nội dung cho: bã rượu
