Từ: bún chả có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bún chả:

Đây là các chữ cấu thành từ này: búnchả

Dịch bún chả sang tiếng Trung hiện đại:

食品
烤肉粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bún

bún󰐩:sợi bún
bún𥻸:sợi bún
bún󰐴: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chả

chả𠁙:chả làm, chả ăn (chẳng làm , chẳng ăn)
chả:chả biết
chả:chả làm
chả𤀞:chả làm
chả:giò chả
chả:chả cá
chả:chả cá
chả:chả cá
chả:nem chả
chả󰛖:chim chả
chả𪃲:chim chả
chả𪃙:chim chả
bún chả tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bún chả Tìm thêm nội dung cho: bún chả