Từ: bịt hơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bịt hơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bịthơi

Dịch bịt hơi sang tiếng Trung hiện đại:

不透气儿。
như bí hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: bịt

bịt: 
bịt:bịt tai
bịt𠣶:bịt mặt
bịt𢃉:bịt mặt
bịt: 
bịt: 
bịt𨧢:mũi tên bịt sắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi

hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:hơi hướng; hơi mệt
hơi𣱬:dở hơi
hơi:hơi hướng; hơi mệt
bịt hơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bịt hơi Tìm thêm nội dung cho: bịt hơi