Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bịt hơi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bịt hơi:
Dịch bịt hơi sang tiếng Trung hiện đại:
不透气儿。như bí hơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: bịt
| bịt | 别: | |
| bịt | 別: | bịt tai |
| bịt | 𠣶: | bịt mặt |
| bịt | 𢃉: | bịt mặt |
| bịt | 捌: | |
| bịt | 莂: | |
| bịt | 𨧢: | mũi tên bịt sắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi
| hơi | 唏: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 唉: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hơi | 𣱬: | dở hơi |
| hơi | 矣: | hơi hướng; hơi mệt |

Tìm hình ảnh cho: bịt hơi Tìm thêm nội dung cho: bịt hơi
