Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠸟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸟, chiết tự chữ BAI, BUI, BÔI, PHÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸟:

𠸟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸟

𠸟

Chiết tự chữ 𠸟

[]

U+020E1F, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸟

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸟



bai, như "bẻ bai" (vhn)
bôi, như "đãi bôi" (btcn)
phôi, như "chia phôi, phôi pha" (btcn)
bui (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸟

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸟 Tự hình chữ 𠸟 Tự hình chữ 𠸟 Tự hình chữ 𠸟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸟

bai𠸟:bẻ bai
bui𠸟:Mùa xuân mưa bui
bôi𠸟:đãi bôi
phôi𠸟:chia phôi, phôi pha
𠸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸟 Tìm thêm nội dung cho: 𠸟