Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa buốt trong tiếng Việt:
["- tt. Có cảm giác tê tái, như thấm sâu vào tận xương, do đau hoặc rét gây nên: đau buốt như kim châm lạnh buốt xương."]Dịch buốt sang tiếng Trung hiện đại:
刺骨; 砭 《古代用石针扎皮肉治病。》gió lạnh buốt xương冷风砭骨
冰 《因接触凉的东西而感到寒冷。》
mới đến Trung Thu, nước sông đã hơi buốt chân rồi
刚到中秋, 河水已经有些冰腿了。
疼痛; 刺痛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: buốt
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buốt | 𤏫: | buốt da |
| buốt | 𤶽: | rét buốt; đau buốt |
| buốt | 𤺭: | rét buốt; đau buốt |
| buốt | 𨁝: |

Tìm hình ảnh cho: buốt Tìm thêm nội dung cho: buốt
