Từ: buồn nháu nháu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ buồn nháu nháu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: buồnnháunháu

Dịch buồn nháu nháu sang tiếng Trung hiện đại:

忧郁

Nghĩa chữ nôm của chữ: buồn

buồn忿:buồn rầu; buồn ngủ
buồn𢞂:buồn rầu
buồn:buồn rầu; buồn ngủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: nháu

nháu𠿷:láu nháu; viết nháu
nháu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: nháu

nháu𠿷:láu nháu; viết nháu
nháu: 
buồn nháu nháu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: buồn nháu nháu Tìm thêm nội dung cho: buồn nháu nháu