Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 哹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哹, chiết tự chữ BĨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哹

Chiết tự chữ bĩu bao gồm chữ 口 孚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哹 cấu thành từ 2 chữ: 口, 孚
  • khẩu
  • phu, phù
  • []

    U+54F9, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2, fou2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哹


    bĩu, như "bĩu môi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 哹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哹 Tự hình chữ 哹 Tự hình chữ 哹 Tự hình chữ 哹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哹

    bĩu:bĩu môi
    哹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哹 Tìm thêm nội dung cho: 哹