Chữ 屰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屰:

屰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 屰

屰

Chiết tự chữ 屰

1. 屰 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 一, 山
  • 丷 bát
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 山 san, sơn
  • 2. 屰 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 一, 屮
  • 丷 bát
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 屮 triệt
  • []

    U+5C70, tổng 6 nét, bộ Triệt 屮
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni4;
    Việt bính: ;

    屰

    Nghĩa Trung Việt của từ 屰


    Chữ gần giống với 屰:

    屰,

    Chữ gần giống 屰

    壴, 菐, 兼, 兿, 养, 従, 豆, 逆, 並, 業,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屰 Tự hình chữ 屰 Tự hình chữ 屰 Tự hình chữ 屰

    屰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屰 Tìm thêm nội dung cho: 屰