Chữ 䔎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔎:

䔎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔎

䔎

Chiết tự chữ 䔎

[]

U+450E, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: cuk1;

䔎

Nghĩa Trung Việt của từ 䔎


Chữ gần giống với 䔎:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔎

Tự hình:

Tự hình chữ 䔎 Tự hình chữ 䔎 Tự hình chữ 䔎 Tự hình chữ 䔎

䔎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔎 Tìm thêm nội dung cho: 䔎