Cao su chống va đập cửa
Từ: cá sông có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cá sông:
Dịch cá sông sang tiếng Trung hiện đại:
河鱼 《生活在河里的鱼, 如鲫鱼、鲢鱼、鲤鱼等。》淡水鱼 《生活在淡水里的鱼。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cá
| cá | 个: | cá nháy |
| cá | 個: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 箇: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 𩵜: | con cá; cá ngựa |
| cá | 𲌱: | con cá; cá ngựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sông
| sông | 滝: | con sông |
| sông | 漗: | con sông |
| sông | 𪷹: | con sông |
| sông | 瀧: | con sông |

Tìm hình ảnh cho: cá sông Tìm thêm nội dung cho: cá sông
