Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch cót sang tiếng Trung hiện đại:
敦 《古代盛黍稷的器具。》囤 《用竹篾、荆条、稻草编成的或用席箔等围成的盛粮食的器具。》bồ đựng lương thực; cót thóc
粮食囤
nhà nào nhà nấy lúa thóc đầy bồ; cót lớn thì đầy, cót bé thì tràn.
大囤满, 小囤流。 竹编谷围。
发条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cót
| cót | 咭: | dây cót |
| cót | 𥱪: | đan cót; cót két |
| cót | 𬗁: |

Tìm hình ảnh cho: cót Tìm thêm nội dung cho: cót
