Từ: chạc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạc

Dịch chạc sang tiếng Trung hiện đại:

短绳 (dây chạc)。
树杈 《分岔的树枝。》
白白地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạc

chạc:chững chạc; dây chạc; chạc rạc (rộn ràng)
chạc:bưu chạc (vết ấn bưu điện)
chạc:chạc cây
chạc:ngọc chạc (lắc đeo tay)
chạc: 
chạc:ngọc chạc (lắc đeo tay)
chạc:ngọc chạc (lắc đeo tay)
chạc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạc Tìm thêm nội dung cho: chạc