Chữ 鐯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐯, chiết tự chữ CHẠC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐯

Chiết tự chữ chạc bao gồm chữ 金 著 hoặc 釒 著 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐯 cấu thành từ 2 chữ: 金, 著
  • ghim, găm, kim
  • chước, nước, trước, trứ, trữ
  • 2. 鐯 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 著
  • kim, thực
  • chước, nước, trước, trứ, trữ
  • []

    U+942F, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zoek3 zoek6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐯


    chạc (gdhn)

    Chữ gần giống với 鐯:

    ,

    Dị thể chữ 鐯

    ,

    Chữ gần giống 鐯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐯 Tự hình chữ 鐯 Tự hình chữ 鐯 Tự hình chữ 鐯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐯

    chạc: 
    鐯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐯 Tìm thêm nội dung cho: 鐯