Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chậm rì rì có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chậm rì rì:
Dịch chậm rì rì sang tiếng Trung hiện đại:
慢慢腾腾 《( 慢慢腾腾的)慢腾腾。也说慢慢吞吞。》慢悠悠 《形容缓慢。 也说慢慢悠悠。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chậm
| chậm | 揕: | |
| chậm | 踸: | chầm chậm, chậm chạp |
| chậm | : | chầm chậm, chậm chạp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rì
| rì | 掑: | chậm rì |
| rì | 洟: | nước chảy rì rì |
| rì | 荑: | xanh rì |
| rì | 遲: | chậm rì rì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rì
| rì | 掑: | chậm rì |
| rì | 洟: | nước chảy rì rì |
| rì | 荑: | xanh rì |
| rì | 遲: | chậm rì rì |

Tìm hình ảnh cho: chậm rì rì Tìm thêm nội dung cho: chậm rì rì
