Từ: choai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ choai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: choai

Dịch choai sang tiếng Trung hiện đại:

幼雏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: choai

choai𡮓:choai choai
choai𫷤:choai choai
choai: 
choai:choai choai
choai:ngựa choai
choai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: choai Tìm thêm nội dung cho: choai