Chữ 乹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乹

乹 cấu thành từ 4 chữ: 十, 日, 十, 乚
  • thập
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • thập
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E79, tổng 9 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gan1;
    Việt bính: gon1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 乹


    Chữ gần giống với 乹:

    , , , , 𠃷,

    Dị thể chữ 乹

    ,

    Chữ gần giống 乹

    , , , , , , , , , 乿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乹 Tự hình chữ 乹 Tự hình chữ 乹 Tự hình chữ 乹

    乹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乹 Tìm thêm nội dung cho: 乹