Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chuốc trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Rót rượu để mời: chuốc rượu cho say.","- 2 đgt. 1. Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị: bán gà nhà chuốc cò nội (tng.) chuốc của ấy làm gì chuốc hư danh. 2. Phải chịu cái không hay ngoài ý muốn: mua thù chuốc oán (tng.) chuốc vạ vào thân (tng.)."]Dịch chuốc sang tiếng Trung hiện đại:
博 《取得。》gượng chuốc một nụ cười聊博一笑。
贾 《招致; 招引。》
chuốc hoạ
贾祸。
贾祸 《招来祸害。》
kiêu ngạo luôn chuốc lấy tai hoạ.
骄贪贾祸。
斟 《往杯子或碗里倒(酒、茶)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chuốc
| chuốc | 卓: | |
| chuốc | 𬉤: | chuốc rượu |
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chuốc | 織: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |

Tìm hình ảnh cho: chuốc Tìm thêm nội dung cho: chuốc
