Chữ 蟡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟡, chiết tự chữ VE, VỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蟡:

蟡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蟡

蟡

Chiết tự chữ 蟡

Chiết tự chữ ve, vờ bao gồm chữ 蟲 為 hoặc 虫 為 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 蟡 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 為
  • 蟲 sùng, trùng
  • 為 vi, vị
  • 2. 蟡 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 為
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 為 vi, vị
  • []

    U+87E1, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui3, qi2;
    Việt bính: ;

    蟡

    Nghĩa Trung Việt của từ 蟡



    ve, như "ve sầu, con ve" (vhn)
    vờ, như "vờ (con trùng vòng đời ngắn)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蟡:

    蟡,

    Dị thể chữ 蟡

    𰲲,

    Chữ gần giống 蟡

    蛾, 蝋, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟡 Tự hình chữ 蟡 Tự hình chữ 蟡 Tự hình chữ 蟡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟡

    ve蟡:ve sầu, con ve
    vờ蟡:vờ (con trùng vòng đời ngắn)
    蟡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟡 Tìm thêm nội dung cho: 蟡