Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 矿渣水泥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿渣水泥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿渣水泥 trong tiếng Trung hiện đại:

kuàngzhā shuǐní xi măng xỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne: 
:đây nè (đây này)
:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề:thợ nề
nể:nể nang
nệ:câu nệ
矿渣水泥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿渣水泥 Tìm thêm nội dung cho: 矿渣水泥