Cao su chống va đập cửa

Từ: chệch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chệch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chệch

Dịch chệch sang tiếng Trung hiện đại:

走形; 走形儿 《失去原有的形状; 变形。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chệch

chệch:bắn chệch, nói chệch, chệch hướng
chệch:bắn chệch, nói chệch, chệch hướng
chệch:bắn chệch, nói chệch, chệch hướng
chệch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chệch Tìm thêm nội dung cho: chệch