Từ: cõi âm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cõi âm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cõiâm

Dịch cõi âm sang tiếng Trung hiện đại:

阴曹; 阴间; 阴司 《迷信指人死后灵魂所在的地方。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cõi

cõi𡎝:bời cõi; cõi đời, cõi trần; còm cõi
cõi𡑭:bời cõi; cõi đời, cõi trần; còm cõi
cõi𲃲:bời cõi; cõi đời, cõi trần; còm cõi
cõi𨇒:bời cõi; cõi đời, cõi trần; còm cõi

Nghĩa chữ nôm của chữ: âm

âm:âm vang
âm𤋾:âm ỉ
âm:âm (bệnh câm)
âm:âm (ướp hương trà)
âm:ấm cúng, ấm áp
âm:âm dương; âm hồn
âm:âm thầm
âm:âm dương
âm:âm thanh
cõi âm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cõi âm Tìm thêm nội dung cho: cõi âm