Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáliū] rán; chiên。烹调方法,把肉、鱼等切好,用芡粉拌匀,再用油炒,加葱、蒜等作料,再勾上芡,使汁变稠。
滑溜鱼片
cá tẩm bột chiên
滑溜里脊
thịt thăn tẩm bột rán
[huá·liu]
trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng。光滑(含喜爱意)。
缎子被面摸着挺滑溜。
vỏ chăn bằng tơ lụa sờ nhẵn bóng.
滑溜鱼片
cá tẩm bột chiên
滑溜里脊
thịt thăn tẩm bột rán
[huá·liu]
trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng。光滑(含喜爱意)。
缎子被面摸着挺滑溜。
vỏ chăn bằng tơ lụa sờ nhẵn bóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 滑溜 Tìm thêm nội dung cho: 滑溜
