Từ: dinh luỹ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dinh luỹ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dinhluỹ

Dịch dinh luỹ sang tiếng Trung hiện đại:

老营 《旧时指歹人、匪徒等长期盘踞的地方。》
营垒 《阵营。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dinh

dinh:dinh thự, dinh cơ
dinh:dinh (xem doanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: luỹ

luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
luỹ:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
luỹ:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
luỹ:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
luỹ:luỹ (loại cây leo)
luỹ:luỹ (loại cây leo)
dinh luỹ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dinh luỹ Tìm thêm nội dung cho: dinh luỹ