Cao su chống va đập cửa
Từ: giấy nhét có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giấy nhét:
Dịch giấy nhét sang tiếng Trung hiện đại:
土包纸tǔ bāo zhǐNghĩa chữ nôm của chữ: giấy
| giấy | : | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 紙: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 𥿗: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 絏: | giấy tờ; hoa giấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhét
| nhét | 折: | nhét vào |
| nhét | 捏: | nhét vào |
| nhét | 熱: | nhét vào |

Tìm hình ảnh cho: giấy nhét Tìm thêm nội dung cho: giấy nhét
