Chữ 砛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砛, chiết tự chữ NGẦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砛:

砛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砛

砛

Chiết tự chữ 砛

[]

U+781B, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin5;
Việt bính: ;

砛

Nghĩa Trung Việt của từ 砛


ngầm, như "đá ngầm" (gdhn)

Chữ gần giống với 砛:

䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

Chữ gần giống 砛

碗, 碟, 碙, 碚, 碛, 碜, 碝, 碞, 碠, 鹶,

Tự hình:

Tự hình chữ 砛 Tự hình chữ 砛 Tự hình chữ 砛 Tự hình chữ 砛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砛

ngầm砛:đá ngầm
砛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砛 Tìm thêm nội dung cho: 砛