Từ: 己方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 己方:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 己 • 方

Nghĩa của 己方 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǐfāng] phía mình; bên mình; phe mình。自己这一方面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 己

kỉ己:ích kỉ; tri kỉ
kỷ己:ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương方:bốn phương
vuông方:vuông vức
己方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 己方 Tìm thêm nội dung cho: 己方